262 lines
8.6 KiB
Plaintext
262 lines
8.6 KiB
Plaintext
--------------------------------------------------------
|
|
version: 2.0
|
|
author: nhido - hongnhi9508@gmail.com
|
|
date: 20160919
|
|
--------------------------------------------------------
|
|
# Main Interface
|
|
100=Chạy
|
|
101=Web
|
|
102=Cơ sở dữ liệu
|
|
103=Terminal
|
|
104=Thư mục dự án
|
|
105=Dừng
|
|
106=Đang dừng...
|
|
107=Tải lại
|
|
108=Chạy
|
|
109=Phiên bản
|
|
110=Bật
|
|
111=Dừng tất cả
|
|
112=Đóng
|
|
113=Thu nhỏ
|
|
114=Phóng to
|
|
115=Có
|
|
116=Không
|
|
117=Hủy
|
|
118=OK
|
|
119=Mở
|
|
120=Tắt
|
|
121=Menu
|
|
122=Nếu bạn có câu hỏi, vui lòng liên hệ
|
|
|
|
# Menu
|
|
199=www
|
|
200=Công cụ
|
|
201=Biến môi trường PATH
|
|
202=Chuyển dữ liệu
|
|
203=Tạo dự án
|
|
204=Chuyển dự án
|
|
205=Tạo cơ sở dữ liệu
|
|
206=Đổi mật khẩu root
|
|
207=Bắt Mail
|
|
208=Xem mail mới nhất
|
|
209=Mở thư mục chứa mail
|
|
210=Lấy sendmail_path
|
|
211=Cấu hình
|
|
212=Gởi Mail
|
|
213=Mở rộng
|
|
214=Trang quản trị
|
|
215=Đăng nhập
|
|
216=Cấu hình
|
|
217=Thoát
|
|
218=Tên dự án
|
|
|
|
|
|
# Preferences
|
|
300=Cấu hình chung
|
|
301=Dịch vụ và cổng
|
|
310=Khởi động cùng Windows
|
|
311=Tự động chạy Laragon khi Windows khởi động
|
|
312=Ẩn khi chạy
|
|
|
|
# \n for a new line
|
|
313=Thu nhỏ Laragon ở khay hệ thống.\nNhấp chuột vào biểu tượng Laragon khi muốn mở lớn
|
|
314=Tự động chạy
|
|
315=Tự động chạy tất cả các dịch vụ được chọn khi Laragon chạy
|
|
316=Ngôn ngữ
|
|
|
|
317=Thư mục dự án
|
|
318=Click để thay đổi thư mục dự án
|
|
319=Thư mục dữ liệu
|
|
320=Click để thay đổi thư mục chứa dữ liệu của MySQL
|
|
|
|
322=Tự động tạo host ảo
|
|
323=Đưa thư mục <name> vào Document Root, Laragon sẽ tạo link đẹp cho bạn --> https://name.test
|
|
|
|
# %s for a string placeholder
|
|
324=Định dạng
|
|
325=Định dạng link đẹp.\nex: Nếu tên dự án của bạn là %s
|
|
|
|
|
|
328=Nâng cao
|
|
329=Khi bạn gọi hàm mail(), Laragon sẽ hiển thị cửa sổ nhỏ chứa nội dung mail\nở góc phải màn hình để bạn nhanh chóng kiểm tra.
|
|
330=Cửa sổ này sẽ được hiển thị trong
|
|
331=Tính năng này giúp bạn kiểm tra nội dung mail nhanh chóng.\nBạn cũng có thể xem nội dung của mail mới nhất bất cứ lúc nào ở:\nMenu > PHP > Bắt Mail
|
|
340=Địa chỉ Gmail
|
|
341=Mật khẩu Gmail
|
|
342=Test gởi mail
|
|
343=Mật khẩu Gmail của bạn sẽ được mã hóa khi lưu.\nVới tính năng này, bạn có thể gởi mail ra Internet dễ dàng.\nChỉ cần 1 dòng:
|
|
|
|
|
|
|
|
# Mail Analyzer
|
|
350=Phân tích mail
|
|
351=Địa chỉ
|
|
352=Test lại
|
|
353=Test lại với địa chỉ email này
|
|
354=Đóng
|
|
|
|
|
|
# System Tray
|
|
400=Laragon được thu nhỏ ở đây.
|
|
401=Chuyển sang dự án:
|
|
402=Đã tạo cơ sở dữ liệu!
|
|
403=Đã đổi thành công mật khẩu của root!
|
|
404=Đã tải lại Apache!
|
|
405=Đường dẫn sai!
|
|
406=Phát hiện dự án mới!\nLaragon sẽ gọi Node.js để tạo host ảo cho bạn!
|
|
|
|
|
|
# Hint
|
|
500=Hướng dẫn online
|
|
501=Chuột trái: Laragon - Chuột phải: Menu
|
|
502=Trang bắt đầu
|
|
503=Quản lý cơ sở dữ liệu
|
|
504=Mở cửa sổ gõ lệnh (Phím nóng: CTRL+ALT+T)
|
|
505=Laragon sẽ gọi Node.js để tạo host ảo cho bạn.\n Nếu bạn không muốn gọi Node.js:\nHãy chạy Laragon với quyền Admin
|
|
506=Thư mục dự án
|
|
|
|
# Quick create website/project
|
|
600=Đang tạo
|
|
601=Đã tạo
|
|
602=Đang tải
|
|
603=Đã tải
|
|
604=Đang giải nén
|
|
605=Đã giải nén
|
|
606=Đã tạo link đẹp
|
|
607=Tạo nhanh
|
|
608=Tên trang Web
|
|
609=Vui lòng ghi rõ tên dự án!
|
|
610=Đã tạo %s!
|
|
611=Không thể tạo %s. Lý do: %s
|
|
612=Thư mục dự án
|
|
613=Click để mở thư mục dự án
|
|
614=Click để xem trang Web
|
|
|
|
|
|
|
|
# Messages
|
|
700=sendmail_path được copy vào Clipboard!
|
|
701=Máy bạn không có chức năng này!
|
|
702=Vui lòng chạy %s trước!
|
|
703=Tên không hợp lệ!
|
|
704=Thư mục chứa dự án Laravel không hợp lệ!
|
|
705=Bạn phải bật PHP Server!
|
|
706=Vào Menu > Cấu hình > Dịch vụ và cổng, chọn PHP Server
|
|
707=Đã chuyển dự án!
|
|
708=Nếu bạn thực sự muốn tạo dự án này, xóa thư mục dự án và thử lại lần nữa
|
|
709=Không có thư mục!
|
|
710=Không có tập tin!
|
|
711=%s không chạy. Vui lòng chạy Redis trước!
|
|
712=Vui lòng không sử dụng khoảng trắng với thư mục cài đặt Laragon (để tránh lỗi về đường dẫn)!
|
|
713=%s đang chạy, nhưng dưới process khác.
|
|
714=Vui lòng dừng WAMP hiện tại hoặc Laragon sẽ chạy không như mong đợi.
|
|
715=Đường dẫn của process này:
|
|
|
|
# Hope you never see this :)
|
|
716=Ồ không, Laragon gặp lỗi ngoại lệ!
|
|
717=Không thể tạo cơ sở dữ liệu: %s. Lý do: %s
|
|
718=Không thể đổi mật khẩu root. Lý do: %s
|
|
719=Bạn phải nhập địa chỉ Gmail hợp lệ!
|
|
720=Không thể tạo shortcut ở thư mục Startup!
|
|
721=Không thể xóa shortcut khỏi thư mục Startup!
|
|
722=Định dạng sai! Phải theo mẫu {name}.xxx!
|
|
723=Định dạng sai! Tên host không hợp lệ!
|
|
724=Thư mục này chứa không đúng cơ sở dữ liệu của MySQL!
|
|
725=Bạn phải bật Apache và MySQL ở Menu > Cấu hình > Dịch vụ và cổng!
|
|
|
|
# When Laragon can not modify hosts file
|
|
726=Oops! Hệ thống của bạn không cho phép sửa file hosts.\n Vui lòng kiểm tra chương trình Antivirus hoặc quyền ở tab Security hoặc file hosts đang ở chế độ Read-only\nLaragon tạm thời vô hiệu hóa chức năng "Tạo host ảo"!
|
|
727=Để chức năng này hoạt động, bạn có thể thử:\n1. Vào thư mục: %s\drivers\etc\n2. Nhấp chuột phải vào file hosts và bỏ chọn Read-only
|
|
728=Lưu ý: Quyền hiện tại của file hosts như sau:
|
|
|
|
# hosts file is Read-only
|
|
729=Read-only
|
|
|
|
# Write permission in Security tab
|
|
730=Security > Write
|
|
|
|
|
|
# MySQL
|
|
800=Tên cơ sở dữ liệu
|
|
801=Mật khẩu mới
|
|
802=Mật khẩu hiện tại
|
|
|
|
|
|
|
|
# Version 2
|
|
219=Ngrok
|
|
220=Chia sẻ
|
|
221=Ngrok link được copy vào Clipboard!
|
|
222=Ngrok tunnel đã sẵn sàng!
|
|
223=Nhấp vào đây nếu bạn muốn sửa file hosts với quyền Admin.
|
|
224=đã chạy
|
|
226=Đang mở nén
|
|
227=Đã mở nén
|
|
228=Định dạng không được hỗ trợ
|
|
229=Vui lòng chờ cho đến khi giải nén hoàn tất
|
|
230=Link sai
|
|
231=Xảy ra lỗi khi tải xuống. Vui lòng thử lại!
|
|
232=Xảy ra lỗi! Có thể đường link của bạn sai.
|
|
233=Vui lòng kiểm tra link và thử lại.
|
|
234=Xem trang Web
|
|
235=Đóng và xem trang Web
|
|
236=Sửa
|
|
237=Đổi thư mục dự án
|
|
238=Chọn thư mục khác
|
|
239=Cơ sở dữ liệu này đã có!
|
|
240=Để trống nếu bạn không biết
|
|
241=Mặc định, cổng SSL của Apache được tắt.
|
|
242=Đã tạo chứng chỉ SSL!
|
|
|
|
243=Bạn phải click [%s] trước!
|
|
244=Tự động tạo cơ sở dữ liệu
|
|
245=Cách buộc Wordpress dùng đường dẫn tương đối
|
|
246=Chuột trái
|
|
247=Chuột phải
|
|
248=Nơi cài đặt Laragon
|
|
249=Xóa tất cả [auto]
|
|
250=File cấu hình
|
|
251=File khởi động
|
|
252=Cách thêm phiên bản %s khác
|
|
253=Laragon đã chạy!
|
|
|
|
|
|
# Reset & generate a random password for root
|
|
803=Tạo lại mật khẩu ngẫu nhiên cho root
|
|
804=Bạn có thể tự xử lý bằng cách tạo lại mật khẩu cho root ở
|
|
805=Đang kiểm tra MySQL có đang chạy không
|
|
806=%s đang chạy với PID %d
|
|
807=Tìm thấy một process
|
|
808=Bạn phải dừng chạy MySQL đã!
|
|
|
|
810=Chạy MySQL với tùy chọn %s
|
|
811=Đang tạo lại mật khẩu ngẫu nhiên
|
|
812=Đã tạo mới mật khẩu cho root!
|
|
813=Đã copy vào Clipboard: %s
|
|
814=Xảy ra lỗi! %s
|
|
815=Đang dừng MySQL - PID %d
|
|
816=Không thể dừng MySQL - PID %d
|
|
817=Bạn có thể tự tạo lại mật khẩu theo hướng dẫn ở đây: %s
|
|
818=Xong
|
|
|
|
|
|
# Windows Explorer's Context Menu - && is not typo
|
|
830=Menu Phải
|
|
831=Thêm Sublime Text && Terminal
|
|
832=Xóa Sublime Text && Terminal
|
|
# no need to translate 833 & 834 because Vietnamese people use English version of Windows
|
|
833=Edit with Sublime Text
|
|
834=Open Folder in Sublime Text
|
|
836=Vui lòng chạy Laragon với quyền Admin và thử lại!
|
|
|
|
|
|
# Setup
|
|
900=Laragon chạy cực nhanh và dùng rất ít bộ nhớ (< 4 MB)
|
|
901=app của bạn sẽ có link đẹp ---> https://app.test
|
|
902=Thêm Sublime Text && Terminal vào Menu Phải
|
|
903=Giúp bạn mở trình soạn thảo và gõ lệnh nhanh chóng
|
|
904=Xem README
|
|
905=Chạy Laragon
|
|
|
|
# SSL
|
|
906=Tự động tạo chứng chỉ SSL |